International Club Friendly
3-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
3
9
Sút trượt đích
0
0
Thẻ đỏ
5
4
Sút trúng đích
2
1
Thẻ vàng
0
0
Sút Penalty
55
45
Kiểm soát bóng
6
6
Phạt góc
69
89
T.công nguy hiểm
105
110
Tấn công
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Chrobry Glogow
Pogon Szczecin
08/07 · Sân khách
Slask Wroclaw
04/07 · Sân khách
Lechia Zielona Gora
01/07 · Sân nhà
KS Wieczysta Krakow
01/06 · Sân khách
LKS Lodz
28/05 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 7/10
Warta Poznan
Motor Lublin
03/07 · Sân khách
Resovia Rzeszow
30/05 · Sân nhà
Podhale Nowy Targ
23/05 · Sân khách
KKS 1925 Kalisz
18/05 · Sân khách
Sandecja Nowy Sacz
10/05 · Sân nhà
1M
3S
1K
Bàn thắng: 7/8
Lịch sử đối đầu
01/02/26
Warta Poznan
Chrobry Glogow
3 - 3
Warta Poznan
11/05/25
Warta Poznan
Chrobry Glogow
2 - 1
Warta Poznan
03/11/24
Chrobry Glogow
Warta Poznan
1 - 0
Chrobry Glogow
29/06/24
Chrobry Glogow
Warta Poznan
1 - 0
Chrobry Glogow
08/07/23
Chrobry Glogow
Warta Poznan
1 - 1
Chrobry Glogow
30/06/20
Chrobry Glogow
Warta Poznan
1 - 2
Chrobry Glogow
05/10/19
Warta Poznan
Chrobry Glogow
0 - 0
Warta Poznan
03/05/19
Warta Poznan
Chrobry Glogow
1 - 1
Warta Poznan
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Qatar
QAT
|
6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | +15 | 16 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Kuwait
KUW
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
India
IND
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Afghanistan
AFG
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 | -11 | 5 |
T
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan
JAP
|
6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 0 | +24 | 18 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Korea DPR
KOR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | +4 | 9 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Syria
SYR
|
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Myanmar
MYA
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 28 | -25 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea
SOU
|
6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 1 | +19 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
China
CHI
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Thailand
THA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Singapore
SIN
|
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 24 | -19 | 1 |
B
B
H
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Oman
OMA
|
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | +9 | 13 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
Kyrgyzstan
KYR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | +6 | 11 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Malaysia
MAL
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Chinese Taipei
CHI
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Iran
IR
|
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 4 | +12 | 14 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan
UZB
|
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | +9 | 14 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Turkmenistan
TUR
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Hong Kong
HON
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | -11 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iraq
IRA
|
6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 2 | +15 | 18 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Indonesia
IND
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 10 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
Vietnam
VIE
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Philippines
PHI
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | -11 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jordan
JOR
|
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | +12 | 13 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Saudi Arabia
SAU
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | +9 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Tajikistan
TAJ
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | +4 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Pakistan
PAK
|
6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 26 | -25 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
United Arab Emirates
UNI
|
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | +14 | 16 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Bahrain
BAH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | +8 | 11 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Yemen
YEM
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Nepal
NEP
|
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | -18 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia
AUS
|
6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 0 | +22 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Palestine
PAL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Lebanon
LEB
|
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Bangladesh
BAN
|
6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20 | -19 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Iran
IR
|
8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 7 | +9 | 20 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan
UZB
|
8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 7 | +4 | 17 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
United Arab Emirates
UNI
|
8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 7 | +7 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Qatar
QAT
|
8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 21 | -5 | 10 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Kyrgyzstan
KYR
|
8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 15 | -6 | 6 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Korea DPR
KOR
|
8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea
SOU
|
8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 7 | +7 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jordan
JOR
|
8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 | +6 | 13 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Iraq
IRA
|
8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 7 | +1 | 12 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Oman
OMA
|
8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 5 |
Palestine
PAL
|
8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Kuwait
KUW
|
8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 14 | -7 | 5 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan
JAP
|
8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 2 | +22 | 20 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Australia
AUS
|
8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 6 | +7 | 13 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Saudi Arabia
SAU
|
8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 10 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Indonesia
IND
|
8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 9 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 5 |
Bahrain
BAH
|
8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
China
CHI
|
8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 6 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Chrobry Glogow vs Warta Poznan
Xem trực tiếp Chrobry Glogow vs Warta Poznan tại International Club Friendly (11/07/2026 17:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Chrobry Glogow gặp Warta Poznan theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
