International Club Friendly
0-7
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Kolding BK Women
HB Koge Women
13/06 · Sân khách
Fortuna Hjorring Women
29/05 · Sân nhà
Brondby IF Women
23/05 · Sân khách
Nordsjaelland Women
10/05 · Sân nhà
AGF Kvindefodbold APS Women
06/05 · Sân khách
1M
0S
4K
Bàn thắng: 6/13
Midtjylland (W)
FC Copenhagen (W)
13/06 · Sân khách
Odense Q Women
30/05 · Sân nhà
Thisted FC Women
23/05 · Sân khách
Osterbro IF Women
09/05 · Sân khách
ASA Aarhus Women
02/05 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 11/4
Lịch sử đối đầu
06/12/25
Midtjylland (W)
Kolding BK Women
3 - 1
Midtjylland (W)
12/11/25
Kolding BK Women
Midtjylland (W)
2 - 0
Kolding BK Women
27/08/25
Midtjylland (W)
Kolding BK Women
2 - 0
Midtjylland (W)
24/05/25
Midtjylland (W)
Kolding BK Women
0 - 1
Midtjylland (W)
12/04/25
Kolding BK Women
Midtjylland (W)
2 - 1
Kolding BK Women
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Qatar
QAT
|
6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | +15 | 16 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Kuwait
KUW
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
India
IND
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Afghanistan
AFG
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 | -11 | 5 |
T
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan
JAP
|
6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 0 | +24 | 18 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Korea DPR
KOR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | +4 | 9 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Syria
SYR
|
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Myanmar
MYA
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 28 | -25 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea
SOU
|
6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 1 | +19 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
China
CHI
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Thailand
THA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Singapore
SIN
|
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 24 | -19 | 1 |
B
B
H
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Oman
OMA
|
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | +9 | 13 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
Kyrgyzstan
KYR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | +6 | 11 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Malaysia
MAL
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Chinese Taipei
CHI
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Iran
IR
|
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 4 | +12 | 14 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan
UZB
|
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | +9 | 14 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Turkmenistan
TUR
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Hong Kong
HON
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | -11 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iraq
IRA
|
6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 2 | +15 | 18 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Indonesia
IND
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 10 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
Vietnam
VIE
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Philippines
PHI
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | -11 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jordan
JOR
|
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | +12 | 13 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Saudi Arabia
SAU
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | +9 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Tajikistan
TAJ
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | +4 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Pakistan
PAK
|
6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 26 | -25 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
United Arab Emirates
UNI
|
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | +14 | 16 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Bahrain
BAH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | +8 | 11 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Yemen
YEM
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Nepal
NEP
|
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | -18 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia
AUS
|
6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 0 | +22 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Palestine
PAL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Lebanon
LEB
|
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Bangladesh
BAN
|
6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20 | -19 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Iran
IR
|
8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 7 | +9 | 20 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan
UZB
|
8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 7 | +4 | 17 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
United Arab Emirates
UNI
|
8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 7 | +7 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Qatar
QAT
|
8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 21 | -5 | 10 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Kyrgyzstan
KYR
|
8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 15 | -6 | 6 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Korea DPR
KOR
|
8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea
SOU
|
8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 7 | +7 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jordan
JOR
|
8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 | +6 | 13 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Iraq
IRA
|
8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 7 | +1 | 12 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Oman
OMA
|
8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 5 |
Palestine
PAL
|
8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Kuwait
KUW
|
8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 14 | -7 | 5 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan
JAP
|
8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 2 | +22 | 20 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Australia
AUS
|
8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 6 | +7 | 13 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Saudi Arabia
SAU
|
8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 10 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Indonesia
IND
|
8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 9 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 5 |
Bahrain
BAH
|
8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
China
CHI
|
8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 6 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Kolding BK Women vs Midtjylland (W)
Xem trực tiếp Kolding BK Women vs Midtjylland (W) tại International Club Friendly (10/07/2026 21:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Kolding BK Women gặp Midtjylland (W) theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
